vâng dạ

vâng dạ

Một học sinh vâng dạ lời thầy giáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi hoặc thái độ đáp lời một cách vâng lời, phục tùng một cách thụ động: "vâng dạ" chỉ sự trả lời "vâng" hoặc "dạ" một cách máy móc, thể hiện sự tuân phục hoặc đồng ý một cách miễn cưỡng, không chính kiến.
    • Thói quen nói "vâng, dạ" một cách hình thức: "vâng dạ" thường được dùng để chỉ sự đáp lời cho lệ, không thực sự muốn thực hiện.
  2. Động từ (thường dùng trong cụm "vâng dạ" hoặc "vâng vâng, dạ dạ"):

    • Đáp lời một cách vâng lời, phục tùng: Hành động nói "vâng" hoặc "dạ" để tỏ ra tuân theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu của người trên.
    • Thể hiện sự đồng ý một cách hình thức, không thực lòng: "vâng dạ" có nghĩachỉ đáp lời cho xong, nhưng không thực sự tuân thủ hoặc làm theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thái độ vâng dạ của anh ấy chỉ hình thức, chứ không thực sự muốn làm. (Sự đáp lời vâng dạ của anh ấy chỉ mang tính chất xã giao, không ý định thực hiện.)
    • ấy quen thói vâng dạ với cấp trên, nhưng lại bỏ bê công việc. ( ấy thói quen đáp lời vâng dạ với cấp trên, nhưng lại không hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Động từ:

    • Anh ta chỉ vâng dạ rồi bỏ việc đấy. (Anh ta chỉ nói "vâng, dạ" cho lệ rồi bỏ qua công việc.)
    • Họ vâng dạ suốt buổi họp, nhưng không một ai thực hiện chỉ thị. (Họ đáp lời vâng dạ trong suốt cuộc họp, nhưng không ai làm theo chỉ thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vâng vâng, dạ dạ": dạng lặp từ, nhấn mạnh sự phục tùng hoặc đáp lời một cách thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai.

    • Cậu ta cứ vâng vâng, dạ dạ mãi, chẳng chính kiến cả. (Cậu ta cứ đáp lời một cách phục tùng thái quá, không ý kiến riêng.)
  • "vâng dạ cho qua chuyện": hành động đáp lời một cách hình thức để kết thúc vấn đề, tránh tranh luận.

    • Tôi chỉ vâng dạ cho qua chuyện, chứ thực ra tôi không đồng ý. (Tôi chỉ nói "vâng, dạ" để kết thúc vấn đề, chứ thực lòng tôi không đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vâng (trợ từ): từ đáp lời thể hiện sự đồng ý, tuân theo.

    • Vâng, tôi sẽ làm ngay. (Tôi đồng ý sẽ thực hiện ngay.)
  • Dạ (trợ từ): từ đáp lời lịch sự, thường dùng với người trên.

    • Dạ, con hiểu rồi ạ. (Con đã hiểu xin vâng lời.)
  • Phục tùng (động từ): tuân theo mệnh lệnh một cách tuyệt đốigần nghĩa với "vâng dạ" nhưng mạnh hơn.

    • Anh ta phục tùng mọi mệnh lệnh của cấp trên. (Anh ta tuân theo mọi chỉ thị của cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vâng lời: đáp lời làm theo yêu cầu.
  • Tuân phục: chấp nhận làm theo mệnh lệnh.
  • Phục tùng: tuân theo một cách tuyệt đối, không phản kháng.
Thành ngữ liên quan
  • Vâng dạ như máy: đáp lời một cách máy móc, không suy nghĩ.

    • Anh ta vâng dạ như máy, chẳng hiểu nổi mình đang đồng ý điều . (Anh ta đáp lời một cách máy móc, không hiểu nội dung mình đang đồng ý.)
  • Vâng dạ cho xong: đáp lời một cách hình thức để kết thúc câu chuyện.

    • ấy vâng dạ cho xong, rồi lặng lẽ rời đi. ( ấy đáp lời cho lệ, rồi lặng lẽ bỏ đi.)